Eastern Sports Club
Hồng Kông
Eastern Sports Club Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eastern Sports Club ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club ghi trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Eastern Sports Club là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club không ghi được bàn trong 10% tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn thua
Eastern Sports Club để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Eastern Sports Club đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eastern Sports Club đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club tổng số bàn thắng mỗi trận 3.48 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Eastern Sports Club tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Eastern Sports Club tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
CDG thống kê
Eastern Sports Club đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eastern Sports Club ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kèo Chấp Thống Kê
Eastern Sports Club ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Eastern Sports Club ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Eastern Sports Club ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eastern Sports Club thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club có trung bình 0.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Eastern Sports Club thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Eastern Sports Club có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Eastern Sports Club thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Eastern Sports Club có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Phạt Góc Thống Kê
Eastern Sports Club thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Eastern Sports Club thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Eastern Sports Club thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Eastern Sports Club Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 47:15 | 32 | 50 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | 47:19 | 28 | 36 | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 36:27 | 9 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 36:26 | 10 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 29:28 | 1 | 25 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | 18:28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | 20:38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | 12:53 | -41 | 4 |
- Championship round
- Placement matches
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 4 | 2 | 54:28 | 26 | 52 | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:32 | 17 | 43 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 57:26 | 31 | 42 | |
| 4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 43:39 | 4 | 32 | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 39:37 | 2 | 32 |
- Champions League Qualification
Eastern Sports Club Biệt đội
No data for selected season